Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khẩn trương" (1)

khẩn trương
Tiếng Anh Phó từurgently
Từ vựng của tôi
Họ làm việc khẩn trương.
They worked urgently.

swap_horiz Từ liên quan "khẩn trương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khẩn trương" (2)

Họ làm việc khẩn trương.
They worked urgently.
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
Hundreds of households are urgently relocating.